goigoi

kỹ năng

Danh từ
Cách viết khác của từ "kĩ năng", dùng để chỉ khả năng thực hiện thành thạo một công việc.
Nhật 技能
Anh skill
Hàn 기술
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cách viết khác của từ "kĩ năng", dùng để chỉ khả năng thực hiện thành thạo một công việc. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề

vi Anh ấy rèn luyện kỹ năng giao tiếp mỗi ngày.

Nhật 技能

彼は毎日コミュニケーションの技能を磨いている。

Anh skill

He practices his communication skills every day.

Hàn 기술

그는 매일 의사소통 기술을 연마한다.

Cấu tạo
kỹ / năng
▸
Dùng
kỹ năng mềm / kỹ năng cứng / kỹ sư / kỹ thuật …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.