kỹ năng
音声
技能 enskill
名詞
技能
skill
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
技能
職業・職場
物事を習熟して行う能力。
vi Anh ấy rèn luyện kỹ năng giao tiếp mỗi ngày.
ja 彼は毎日コミュニケーションの技能を磨いている。
構成
kỹ / năng
▸
構成
kỹ / năng
用法
kỹ năng mềm / kỹ năng cứng / kỹ sư / kỹ thuật …
▸
用法
kỹ năng mềm / kỹ năng cứng / kỹ sư / kỹ thuật …