goigoi

kỷ cương

Danh từ
Kỷ cương là một biến thể cách viết khác của từ kỉ cương trong tiếng Việt.
Nhật 紀律
Anh alternative spelling of kỉ cương
Hàn 기강
Phát âm Bắc /kḭ˧˩˧ kɨəŋ˧˧/ Trung /ki˧˩˨ kɨəŋ˧˥/ Nam /ki˨˩˦ kɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Kỷ cương là một biến thể cách viết khác của từ kỉ cương trong tiếng Việt.

vi Mọi người cần phải giữ gìn kỷ cương trong tổ chức.

Nhật 紀律

誰もが組織内の紀律を守る必要がある。

Anh alternative spelling of kỉ cương

Everyone needs to maintain discipline within the organization.

Hàn 기강

누구나 조직 내의 기강을 유지할 필요가 있다.

Cấu tạo
kỷ / cương
▸
Tương tự
kỷ nguyên / kỷ / kỷ yếu / kỷ nguyên tàu buồm …
▸
Dùng
thế kỷ / kỷ lục / tự kỷ / thập kỷ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.