1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
kỷ vật
Diễn ngôn & logic
Một cách viết khác của từ 'kỉ vật', dùng để chỉ những đồ vật mang ý nghĩa kỷ niệm.
vi Chiếc nhẫn này là kỷ vật của bà tôi để lại.