goigoi

kỷ vật

Danh từ
Một cách viết khác của từ 'kỉ vật', dùng để chỉ những đồ vật mang ý nghĩa kỷ niệm.
Nhật 形見
Anh memento
Hàn 기념품
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết khác của từ 'kỉ vật', dùng để chỉ những đồ vật mang ý nghĩa kỷ niệm. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chiếc nhẫn này là kỷ vật của bà tôi để lại.

Nhật 形見

この指輪は祖母が残した形見だ。

Anh memento

This ring is a memento left by my grandmother.

Hàn 기념품

이 반지는 할머니께서 남기신 기념품이다.

Cấu tạo
kỷ / vật
▸
Tương tự
kỷ nguyên / kỷ / kỷ yếu / kỷ nguyên tàu buồm …
▸
Dùng
thế kỷ / kỷ lục / tự kỷ / thập kỷ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.