goigoi

kết tinh

Phát âm Bắc /ket˧˥ tïŋ˧˧/ Trung /kḛt˩˧ tïn˧˥/ Nam /kəːt˧˥ tɨn˧˧/
crystallize enpack representative only
4 senses 2 Thành tố
Động từ
crystallize pack representative only
Chi tiết
4 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
kết tinh Hành động cơ bảnChủ đề

Tạo thành tinh thể rắn từ chất lỏng, dung dịch hoặc khí.

vi Muối sẽ kết tinh khi nước biển bay hơi.

Nghĩa 2 Động từ
kết tinh

Tập hợp và thể hiện những giá trị tinh túy hoặc cốt lõi nhất của một sự vật hay hiện tượng.

vi Tác phẩm này kết tinh những vẻ đẹp của văn hóa dân tộc.

Danh từ

Nghĩa 3 Danh từ
kết tinh

Một quá trình tự nhiên hoặc hóa học mà qua đó một chất tạo thành các tinh thể khi được làm nguội.

vi Sự kết tinh của đường tạo ra những viên kẹo đẹp mắt.

Nghĩa 4 Danh từ
kết tinh

Phần quan trọng nhất hoặc tinh túy nhất tạo nên giá trị cốt lõi của một sự vật hoặc hiện tượng.

vi Tình yêu là kết tinh của một mối quan hệ tốt đẹp.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
結晶
Ứng viên theo âm tiết
kết tinh
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.