goigoi

kẻ hầu người hạ

Cụm từ
Chỉ những người làm công việc hầu hạ hoặc phục vụ trong các gia đình hoặc cho những người khác.
Nhật 使用人
Anh servants
Hàn 하인
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Chỉ những người làm công việc hầu hạ hoặc phục vụ trong các gia đình hoặc cho những người khác.

vi Nhà ông ấy có rất nhiều kẻ hầu người hạ.

Nhật 使用人

彼の家には多くの使用人がいる。

Anh servants

His house has many servants.

Hàn 하인

그의 집에는 하인이 많다.

Cấu tạo
người / hạ / ghép từ kẻ + hầu + người + hạ …
▸

Nguồn gốcghép từ kẻ + hầu + người + hạ

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
仉候𠊛下
Ứng viên theo âm tiết
kẻ 仉 hầu 候(猴 / 喉 / 𤶿 / 𧓏) người 𠊛 hạ 下
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.