ký đầu
Phát âm
Bắc
/ki˧˥ ɗə̤w˨˩/
Trung
/kḭ˩˧ ɗəw˧˧/
Nam
/ki˧˥ ɗəw˨˩/
Nghe
Động từ
ký đầu
flick head
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
ký đầu
Hành động cơ bản
Dùng ngón tay gõ nhẹ vào đầu ai đó, thường là để đùa hoặc nhắc nhở.
vi Anh ấy ký đầu người bạn của mình để trêu đùa.
Cấu tạo
ký / đầu
▸
Cấu tạo
ký / đầu
Tương tự
ký gửi / ký / ký quỹ / ký ninh …
▸
Tương tự
ký gửi / ký / ký quỹ / ký ninh …
Dùng
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký …
▸
Dùng
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký …