goigoi

Phát âm Bắc /ki˧˥/ Trung /kḭ˩˧/ Nam /ki˧˥/
enspelling ki verb
2 senses 2 nghĩa
Động từ
spelling ki verb
Danh từ
spelling ki noun
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

(spelling ki verb)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
Hành động cơ bảnChủ đề

Đây là một cách viết khác của từ kí, thường được dùng trong văn viết tiếng Việt.

vi Vui lòng tên của bạn vào bản hợp đồng này.

(spelling ki noun)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ

Đây là một cách viết khác của từ kí, thường được dùng trong văn viết tiếng Việt.

vi Đây là một bản sự chân thực về vùng cao.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.