goigoi

ký

Phát âm Bắc /ki˧˥/ Trung /kḭ˩˧/ Nam /ki˧˥/
Nghe
kí enspelling ki verb
Động từ
kí spelling ki verb
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

kí (spelling ki verb)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
ký Hành động cơ bảnChủ đề

Đây là một cách viết khác của từ kí, thường được dùng trong văn viết tiếng Việt.

vi Vui lòng ký tên của bạn vào bản hợp đồng này.

kí (spelling ki noun)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ký

Đây là một cách viết khác của từ kí, thường được dùng trong văn viết tiếng Việt.

vi Đây là một bản ký sự chân thực về vùng cao.

Tương tự
kỹ / kỳ / kỷ / ký gửi …
▸
Dùng
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.