hạnh ngươn
Phát âm
Bắc
/ha̰ʔjŋ˨˩ ŋɨən˧˧/
Trung
/ha̰n˨˨ ŋɨəŋ˧˥/
Nam
/han˨˩˨ ŋɨəŋ˧˧/
Hạnh Ngươn enproper name
Danh từ riêng
Hạnh Ngươn
proper name
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Hạnh Ngươn
Một tên riêng.
vi Hạnh Ngươn là một tên riêng.
Cấu tạo
hạnh
▸
Cấu tạo
hạnh
Dùng
hạnh phúc / hân hạnh / khổ hạnh / tính hạnh
▸
Dùng
hạnh phúc / hân hạnh / khổ hạnh / tính hạnh