goigoi

hương lân

Danh từ
Những người sống gần nhau trong cùng một ngôi làng địa phương hoặc một cộng đồng dân cư nhỏ cụ thể.
Nhật 近所の人
Anh neighbors
Hàn 이웃
Phát âm Bắc /hɨəŋ˧˧ lən˧˧/ Trung /hɨəŋ˧˥ ləŋ˧˥/ Nam /hɨəŋ˧˧ ləŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những người sống gần nhau trong cùng một ngôi làng địa phương hoặc một cộng đồng dân cư nhỏ cụ thể.

vi Hương lân trong làng thường giúp đỡ nhau mỗi khi có việc hiếu hỉ.

Nhật 近所の人

村の近隣の人々は冠婚葬祭のたびによく助け合う。

Anh neighbors

Neighbors in the village often help each other during special events.

Hàn 이웃

마을의 이웃들은 관혼상제 때마다 자주 서로 돕는다.

Cấu tạo
hương / lân / 香鄰
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
香鄰
Ứng viên theo âm tiết
hương 香 lân 鄰(磷 / 燐 / 麟)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tiện lân / dần lân / lông phượng gót lân / phân lân …
▸
Dùng
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.