hương lân
발음
북부
/hɨəŋ˧˧ lən˧˧/
중부
/hɨəŋ˧˥ ləŋ˧˥/
남부
/hɨəŋ˧˧ ləŋ˧˧/
이웃 enneighbors
명사
이웃
neighbors
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
이웃
담화·논리
같은 마을이나 특정 소규모 거주 지역 내에서 가까이 사는 사람들.
vi Hương lân trong làng thường giúp đỡ nhau mỗi khi có việc hiếu hỉ.
ko 마을의 이웃들은 관혼상제 때마다 자주 서로 돕는다.
구성
hương / lân / 香鄰
▸
구성
hương / lân / 香鄰
한자
음절 대응 추정
대표 후보
香鄰
음절별 후보
hương
香
lân
鄰(磷 / 燐 / 麟)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tiện lân / dần lân / lông phượng gót lân / phân lân …
▸
유의어
tiện lân / dần lân / lông phượng gót lân / phân lân …
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …