goigoi

gian phu

Danh từ
Người đàn ông có quan hệ bất chính với một người phụ nữ đã có chồng theo quan niệm đạo đức truyền thống.
Nhật 不倫相手
Anh adulterer
Hàn 간통자
Phát âm Bắc /zaːn˧˧ fu˧˧/ Trung /jaːŋ˧˥ fu˧˥/ Nam /jaːŋ˧˧ fu˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người đàn ông có quan hệ bất chính với một người phụ nữ đã có chồng theo quan niệm đạo đức truyền thống. Mối quan hệChủ đề

vi Ông ta bị cáo buộc là gian phu.

Nhật 不倫相手

彼は姦夫として告発された。

Anh adulterer

He was accused of being an adulterer.

Hàn 간통자

그는 간통자로 고소당했다.

Cấu tạo
gian / phu / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 姦夫 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 姦夫

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
姦夫
Ứng viên theo âm tiết
gian 間 phu 夫
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
gian phu
▸
Dùng
thời gian / không gian / gian hàng / thế gian …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.