goigoi

giọt

Phát âm Bắc /zɔ̰ʔt˨˩/ Trung /jɔ̰k˨˨/ Nam /jɔk˨˩˨/
Nghe
drop endroplet
Danh từ
drop droplet
+1 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa · 2 nghĩa
▸

drop (droplet)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
giọt Số, lượng & đơn vịChủ đề

Một lượng nhỏ chất lỏng có hình tròn rơi xuống hoặc đọng lại trên một bề mặt.

vi Những giọt sương đọng trên lá cỏ.

pound (strike or flatten)

Động từ · 2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
giọt

Dùng vật nặng đập mạnh và liên tục lên một vật khác để làm phẳng hoặc làm nhỏ.

vi Anh ấy dùng búa để giọt phẳng tấm sắt.

Nghĩa 2 Động từ
giọt

Đánh đập ai đó một cách mạnh tay và liên tục như một hình thức trừng phạt.

vi Anh ta bị giọt một trận tơi bời.

Tương tự
giọt bắn / giọt máu / giọt hồng / giọt sương …
▸
Dùng
giọt lệ / giọt nước tràn li / nhỏ giọt / một giọt máu đào hơn ao nước lã …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.