goigoi

giận hờn

Động từ
Trạng thái bực bội và giữ sự oán giận đối với người khác.
Nhật 拗ねる
Anh sulk
Hàn 토라지다
Phát âm Bắc /zə̰ʔn˨˩ hə̤ːn˨˩/ Trung /jə̰ŋ˨˨ həːŋ˧˧/ Nam /jəŋ˨˩˨ həːŋ˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Trạng thái bực bội và giữ sự oán giận đối với người khác.

vi Cô ấy đang giận hờn vì một chuyện nhỏ.

Nhật 拗ねる

彼女はささいなことで拗ねている。

Anh sulk

She is sulking over a small matter.

Hàn 토라지다

그녀는 사소한 일로 토라져 있다.

Cấu tạo
giận / hờn / ghép từ giận + hờn …
▸

Nguồn gốcghép từ giận + hờn

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠻆㘋
Ứng viên theo âm tiết
giận 𠻆(𢚷 / 𢠣) hờn 㘋(𢤞)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giận / giận dữ / giận cá chém thớt / giận dỗi …
▸
Dùng
nổi giận / tức giận / oán giận / nóng giận …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.