goigoi

giấy bổi

Danh từ
Một loại giấy thô được làm từ rơm rạ hoặc các sợi thực vật, thường dùng để gói đồ vật.
Nhật 藁半紙
Anh straw paper
Hàn 짚종이
Phát âm Bắc /zəj˧˥ ɓo̰j˧˩˧/ Trung /jə̰j˩˧ ɓoj˧˩˨/ Nam /jəj˧˥ ɓoj˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại giấy thô được làm từ rơm rạ hoặc các sợi thực vật, thường dùng để gói đồ vật. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Ngày xưa, người ta thường dùng giấy bổi để gói bánh.

Nhật 藁半紙

昔の人々は物を包むのに藁紙をよく使った。

Anh straw paper

In the past, people often used straw paper to wrap cakes.

Hàn 짚종이

옛날 사람들은 물건을 포장할 때 짚종이를 자주 사용했다.

Cấu tạo
giấy / bổi / 紙𥺎
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
紙𥺎
Ứng viên theo âm tiết
giấy 紙 bổi 𥺎
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giấy bồi / mẹ bổi
▸
Dùng
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.