goigoi

mẹ bổi

Danh từ
Một từ dùng để chỉ người phụ nữ ăn mặc lôi thôi và không chú trọng đến ngoại hình.
Nhật だらしない女
Anh frump
Hàn 지저분한 여자
Phát âm Bắc /mɛ̰ʔ˨˩ ɓo̰j˧˩˧/ Trung /mɛ̰˨˨ ɓoj˧˩˨/ Nam /mɛ˨˩˨ ɓoj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một từ dùng để chỉ người phụ nữ ăn mặc lôi thôi và không chú trọng đến ngoại hình. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô ấy thường bị trêu chọc là một bà mẹ bổi vì cách ăn mặc.

Nhật だらしない女

彼女は服装のせいで、よくだらしない人とからかわれる。

Anh frump

She is often teased as a frump because of the way she dresses.

Hàn 지저분한 여자

그녀는 옷차림 때문에 종종 단정치 못한 사람이라고 놀림을 받는다.

Cấu tạo
mẹ / bổi / 媄𥺎
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
媄𥺎
Ứng viên theo âm tiết
mẹ 媄 bổi 𥺎
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mẹ / mẹ nó / mẹ già / mẹ nuôi …
▸
Dùng
cha mẹ / mẹ đẻ / bố mẹ / thất bại là mẹ thành công …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.