gợi mở
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Tính từ
Có khả năng làm nảy sinh những ý nghĩ hoặc những liên tưởng mới mẻ.
vi Bài giảng của giáo sư rất gợi mở và đầy cảm hứng.
Động từ
Đưa ra những ý kiến ban đầu để người khác có thể suy nghĩ phát triển.
vi Ông ấy đã gợi mở một hướng đi mới cho đề tài nghiên cứu.
Danh từ
Ý kiến hoặc manh mối được đưa ra để giúp tìm hiểu hoặc giải quyết vấn đề.
vi Những gợi mở của bạn đã giúp tôi giải quyết được rắc rối này.