goigoi

gợi mở

Tính từ
Có khả năng làm nảy sinh những ý nghĩ hoặc những liên tưởng mới mẻ.
Nhật 示唆的な
Anh suggestive
Hàn 시사하는 바가 있는
+2 thêm nghĩa
Nghe
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Có khả năng làm nảy sinh những ý nghĩ hoặc những liên tưởng mới mẻ.

vi Bài giảng của giáo sư rất gợi mở và đầy cảm hứng.

Nhật 示唆的な

教授の講義は非常に示唆的でインスピレーションに満ちている。

Anh suggestive

The professor's lecture was very suggestive and inspiring.

Hàn 시사하는 바가 있는

교수의 강의는 매우 시사적이고 영감을 준다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Đưa ra những ý kiến ban đầu để người khác có thể suy nghĩ phát triển.

vi Ông ấy đã gợi mở một hướng đi mới cho đề tài nghiên cứu.

Nhật 示唆する

彼は研究テーマに対して新しい方向を示唆した。

Anh suggest

He suggested a new direction for the research topic.

Hàn 제안하다

그는 연구 주제에 대해 새로운 방향을 제안했다.

Danh từ

Nghĩa 3 Danh từ
Ý kiến hoặc manh mối được đưa ra để giúp tìm hiểu hoặc giải quyết vấn đề.

vi Những gợi mở của bạn đã giúp tôi giải quyết được rắc rối này.

Nhật 示唆

あなたの示唆のおかげでこのトラブルを解決できた。

Anh suggestion

Your suggestions have helped me resolve this trouble.

Hàn 제안

당신의 제안 덕분에 이 문제를 해결할 수 있었다.

Cấu tạo
gợi / mở
▸
Tương tự
gợi mở / gợi mở / gợi mở
▸
Dùng
gợi tả / gợi lại / gợi ý / gợi cảm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.