goigoi

gợi mở

Nghe
suggestive enpack representative only
Tính từ
suggestive pack representative only
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
gợi mở Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có khả năng làm nảy sinh những ý nghĩ hoặc những liên tưởng mới mẻ.

vi Bài giảng của giáo sư rất gợi mở và đầy cảm hứng.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
gợi mở

Đưa ra những ý kiến ban đầu để người khác có thể suy nghĩ phát triển.

vi Ông ấy đã gợi mở một hướng đi mới cho đề tài nghiên cứu.

Danh từ

Nghĩa 3 Danh từ
gợi mở

Ý kiến hoặc manh mối được đưa ra để giúp tìm hiểu hoặc giải quyết vấn đề.

vi Những gợi mở của bạn đã giúp tôi giải quyết được rắc rối này.

Cấu tạo
gợi / mở
Tương tự
gợi mở / gợi mở / gợi mở
Dùng
gợi tả / gợi lại / gợi ý / gợi cảm …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.