goigoi

cởi mở

Động từ
Thể hiện sự chân thành và sẵn lòng chia sẻ suy nghĩ, tình cảm với người khác.
Tính từ
Có tính cách thân thiện, dễ gần và sẵn sàng tiếp thu những ý kiến mới mẻ.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 心を開く
Anh to open up
Hàn 마음을 열다
Phát âm Bắc /kə̰ːj˧˩˧ mə̰ː˧˩˧/ Trung /kəːj˧˩˨ məː˧˩˨/ Nam /kəːj˨˩˦ məː˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Thể hiện sự chân thành và sẵn lòng chia sẻ suy nghĩ, tình cảm với người khác.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Thể hiện sự chân thành và sẵn lòng chia sẻ suy nghĩ, tình cảm với người khác. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Cô ấy bắt đầu cởi mở hơn với bạn bè.

Nhật 心を開く

彼女は友人たちに対して、より心を開き始めた。

Anh to open up

She began to open up more to her friends.

Hàn 마음을 열다

그녀는 친구들에게 더 마음을 열기 시작했다.

Có tính cách thân thiện, dễ gần và sẵn sàng tiếp thu những ý kiến mới mẻ.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Có tính cách thân thiện, dễ gần và sẵn sàng tiếp thu những ý kiến mới mẻ. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Anh ấy là một người rất cởi mở.

Nhật 開放的な

彼はとても開放的な人です。

Anh open-minded; friendly

He is a very open-minded person.

Hàn 개방적인

그는 매우 열린 마음을 가진 사람이다.

Cấu tạo
cởi / mở
▸
Tương tự
cởi / cởi truồng / cởi trần / cởi bỏ …
▸
Dùng
mở cửa / mở đầu / mở màn / mở toang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.