goigoi

cởi

Động từ
Hành động cởi bỏ một món đồ quần áo hoặc một vật dụng nào đó ra khỏi cơ thể.
Nhật 脱ぐ
Anh take off
Hàn 벗다
+2 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kə̰ːj˧˩˧/ Trung /kəːj˧˩˨/ Nam /kəːj˨˩˦/
Nghe
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động cởi bỏ một món đồ quần áo hoặc một vật dụng nào đó ra khỏi cơ thể. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Bạn nên cởi áo khoác ra cho mát.

Nhật 脱ぐ

暑いからジャケットを脱いだ方がいい。

Anh take off

You should take off your jacket to cool down.

Hàn 벗다

시원하게 재킷을 벗는 것이 좋다.

Nghĩa 2 Động từ
Hành động nới lỏng hoặc tháo một nút thắt hoặc sợi dây đang buộc chặt thứ gì đó.

vi Hãy cởi sợi dây thừng này ra.

Nhật ほどく

この紐をほどいてください。

Anh untie

Please untie this rope.

Hàn 풀다

이 밧줄을 풀어주세요.

Nghĩa 3 Động từ
Tháo hoặc mở một nút thắt hoặc vật gì đó đang được buộc hoặc thắt chặt.

vi Tôi không thể cởi được cái nút thắt này.

Nhật 結び目を解く

この結び目がどうしても解けない。

Anh to undo a knot

I cannot undo this knot.

Hàn 매듭을 풀다

이 매듭을 도저히 풀 수 없다.

Cấu tạo
解
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
解
Ứng viên theo âm tiết
cởi 𢶷
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cơi / cội / cối / cõi …
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.