gây chiến
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Họ đang cố gắng gây chiến với nước láng giềng.
Nhật 開戦挑発
彼らは隣国を挑発しようとしている。
Anh provoke war
They are trying to provoke war with the neighboring country.
Hàn 개전 도발
그들은 이웃 나라를 도발하려 한다.