goigoi

gây chiến

Phát âm Bắc /ɣəj˧˧ ʨiən˧˥/ Trung /ɣəj˧˥ ʨiə̰ŋ˩˧/ Nam /ɣəj˧˧ ʨiəŋ˧˥/
Nghe
Động từ
gây chiến provoke war
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
gây chiến Hành động cơ bảnChủ đề

Việc thực hiện các hành động nhằm bắt đầu một cuộc xung đột vũ trang.

vi Họ đang cố gắng gây chiến với nước láng giềng.

Cấu tạo
gây / chiến / 𢲧戰
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
𢲧戰
Ứng viên theo âm tiết
gây (𢲧 / 𥶂 / 𦟍 / 𨠳) chiến
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
gây / gây giống / gây quỹ / gây sự …
Dùng
gây dựng / gây rối / gây nhiễu / gây mê …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.