goigoi

bệnh viện dã chiến

Danh từ
Một cơ sở y tế tạm thời được thiết lập nhanh chóng tại các khu vực chiến sự.
Nhật 野戦病院
Anh field hospital
Hàn 야전병원
Phát âm Bắc /ɓə̰ʔjŋ˨˩ viə̰ʔn˨˩ zaʔa˧˥ ʨiən˧˥/ Trung /ɓḛn˨˨ jiə̰ŋ˨˨ jaː˧˩˨ ʨiə̰ŋ˩˧/ Nam /ɓəːn˨˩˨ jiəŋ˨˩˨ jaː˨˩˦ ʨiəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cơ sở y tế tạm thời được thiết lập nhanh chóng tại các khu vực chiến sự.

vi Các bác sĩ đang làm việc tại bệnh viện dã chiến.

Nhật 野戦病院

医師たちは野戦病院で勤務している。

Anh field hospital

Doctors are working at the field hospital.

Hàn 야전병원

의사들은 야전병원에서 근무하고 있다.

Cấu tạo
bệnh viện / dã chiến / 病院也戰
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
病院也戰
Ứng viên theo âm tiết
bệnh 病 viện 院 dã 也(野 / 冶 / 吔) chiến 戰
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bệnh nhân / bệnh / bệnh xá / bệnh lao …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.