goigoi

chủ chiến

Động từ
Ủng hộ hoặc đưa ra các lập luận ủng hộ việc bắt đầu hoặc tiếp tục một cuộc chiến.
Nhật 主戦論
Anh advocate for war
Hàn 전쟁 지지
Phát âm Bắc /ʨṵ˧˩˧ ʨiən˧˥/ Trung /ʨu˧˩˨ ʨiə̰ŋ˩˧/ Nam /ʨu˨˩˦ ʨiəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Ủng hộ hoặc đưa ra các lập luận ủng hộ việc bắt đầu hoặc tiếp tục một cuộc chiến. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Một số người trong hội đồng có tư tưởng chủ chiến rất mạnh mẽ.

Nhật 主戦論

評議会の中には、非常に強力な主戦論を唱える人々がいる。

Anh advocate for war

Some people in the council hold very strong pro-war views.

Hàn 전쟁 지지

의회 안에는 매우 강한 전쟁 지지 입장을 가진 사람들이 있다.

Cấu tạo
chủ / chiến / 拄戰
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
拄戰
Ứng viên theo âm tiết
chủ 拄 chiến 戰
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nội chiến / thánh chiến / tiền chiến / bệnh viện dã chiến …
▸
Dùng
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / chủ trì …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.