goigoi

em bé

Danh từ
Một đứa trẻ còn rất nhỏ, đặc biệt là đứa trẻ chưa biết đi hoặc chưa biết nói, cần được chăm sóc thường xuyên.
Nhật 赤ちゃん
Anh baby
Hàn 아기
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một đứa trẻ còn rất nhỏ, đặc biệt là đứa trẻ chưa biết đi hoặc chưa biết nói, cần được chăm sóc thường xuyên. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề Gia đìnhThẻ

vi Em bé đang ngủ rất ngon lành trong nôi.

Nhật 赤ちゃん

赤ちゃんはベビーベッドでぐっすり眠っている。

Anh baby

The baby is sleeping soundly in the crib.

Hàn 아기

아기는 아기 침대에서 깊이 자고 있다.

Cấu tạo
em / bé / 㛪𡮣
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
㛪𡮣
Ứng viên theo âm tiết
em 㛪 bé 𡭬(𡮌 / 𡮣 / 𡮤 / 𡮥)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hài nhi / bé bi / em / em gái …
▸
Dùng
chúng em / cô em / bán anh em xa mua láng giềng gần / anh chị em …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.