goigoi

bé nhỏ

Phát âm Bắc /ɓɛ˧˥ ɲɔ̰˧˩˧/ Trung /ɓɛ̰˩˧ ɲɔ˧˩˨/ Nam /ɓɛ˧˥ ɲɔ˨˩˦/
Nghe
little enpack representative only
Tính từ
little pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
bé nhỏ Tính chất & trạng tháiChủ đề

Mô tả một vật hoặc người có kích thước nhỏ bé hoặc còn đang ở độ tuổi trẻ thơ.

vibé nhỏ đang mỉm cười thật tươi với mọi người.

Cấu tạo
bé / nhỏ / ghép từ bé + nhỏ …

Nguồn gốcghép từ bé + nhỏ

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡭬㳶
Ứng viên theo âm tiết
𡭬(𡮌 / 𡮣 / 𡮤 / 𡮥) nhỏ (𡮈 / 𤀒 / 𨼼)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhỏ / ít / bé / nhỏ nhoi …
Dùng
cô bé / cậu bé / đứa bé / em bé …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.