goigoi

bé nhỏ

Tính từ
Mô tả một vật hoặc người có kích thước nhỏ bé hoặc còn đang ở độ tuổi trẻ thơ.
Nhật 小さな
Anh little
Hàn 작은
Phát âm Bắc /ɓɛ˧˥ ɲɔ̰˧˩˧/ Trung /ɓɛ̰˩˧ ɲɔ˧˩˨/ Nam /ɓɛ˧˥ ɲɔ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một vật hoặc người có kích thước nhỏ bé hoặc còn đang ở độ tuổi trẻ thơ. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Cô gái bé nhỏ đang mỉm cười thật tươi với mọi người.

Nhật 小さな

小柄な少女がみんなに向かって明るく微笑んでいる。

Anh little

The petite girl is smiling brightly at everyone.

Hàn 작은

작은 소녀가 모두를 향해 환하게 미소 짓고 있다.

Cấu tạo
bé / nhỏ / ghép từ bé + nhỏ …
▸

Nguồn gốcghép từ bé + nhỏ

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡭬㳶
Ứng viên theo âm tiết
bé 𡭬(𡮌 / 𡮣 / 𡮤 / 𡮥) nhỏ 㳶(𡮈 / 𤀒 / 𨼼)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhỏ nhoi / chút đỉnh / đình tử / nhỏ lẻ …
▸
Dùng
cô bé / cậu bé / đứa bé / em bé …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.