goigoi

bé gái

Phát âm Bắc /ɓɛ˧˥ ɣaːj˧˥/ Trung /ɓɛ̰˩˧ ɣa̰ːj˩˧/ Nam /ɓɛ˧˥ ɣaːj˧˥/
Nghe
little girl
Danh từ
little girl
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bé gái Gia đình & bạn bèChủ đề Gia đìnhThẻ

Bé gái là một đứa trẻ thuộc giới tính nữ đang trong độ tuổi thơ ấu.

vi Bé gái có đôi mắt to tròn và đen láy.

Cấu tạo
bé / gái / 𡭬𡛔
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡭬𡛔
Ứng viên theo âm tiết
𡭬(𡮌 / 𡮣 / 𡮤 / 𡮥) gái 𡛔
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bé / bé yêu / bé tí / bé con …
Dùng
cô bé / cậu bé / đứa bé / em bé …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.