goigoi

diêm nghiệp

Phát âm Bắc /ziəm˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩/ Trung /jiəm˧˥ ŋiə̰p˨˨/ Nam /jiəm˧˧ ŋiəp˨˩˨/
Danh từ
diêm nghiệp salt industry
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
diêm nghiệp Diễn ngôn & logicChủ đề

Ngành kinh tế và sản xuất tập trung vào việc khai thác và cung cấp muối từ thiên nhiên.

vi Diêm nghiệp là nghề truyền thống của người dân vùng biển.

Cấu tạo
diêm / nghiệp
Tương tự
diêm / diêm sinh / diêm phủ / diêm trường …
Dùng
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.