diêm nghiệp
발음
북부
/ziəm˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩/
중부
/jiəm˧˥ ŋiə̰p˨˨/
남부
/jiəm˧˧ ŋiəp˨˩˨/
제염업 ensalt industry
명사
제염업
salt industry
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
제염업
담화·논리
소금 채취나 생산을 주축으로 하는 산업 분야.
vi Diêm nghiệp là nghề truyền thống của người dân vùng biển.
ko 제염업은 해안가 사람들의 전통적인 직업이다.
구성
diêm / nghiệp
▸
구성
diêm / nghiệp
유의어
diêm / diêm sinh / diêm phủ / diêm trường …
▸
유의어
diêm / diêm sinh / diêm phủ / diêm trường …
쓰임
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …
▸
쓰임
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …