goigoi

dao cóc ngáng

Phát âm Bắc /zaːw˧˧ kawk˧˥ ŋaːŋ˧˥/ Trung /jaːw˧˥ ka̰wk˩˧ ŋa̰ːŋ˩˧/ Nam /jaːw˧˧ kawk˧˥ ŋaːŋ˧˥/
Dao Cóc Ngáng enproper name
Danh từ riêng
Dao Cóc Ngáng proper name
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Dao Cóc Ngáng

Tên riêng.

vi Tên "dao cóc ngáng" xuất hiện trong văn bản.

Cấu tạo
dao / cóc / ngáng
Dùng
đồng dao / dao cau / dao động ký / dao động …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.