đồng dao
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Bài hát dân gian hoặc bài vần ngắn mà trẻ em thường hát khi chơi.
vi Trẻ em trong làng cùng hát đồng dao khi chơi trò chơi.
Cấu tạo
đồng / dao / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 童謠 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 童謠