goigoi

đồng dao

Danh từ
Bài hát dân gian hoặc bài vần ngắn mà trẻ em thường hát khi chơi.
Nhật 童謡
Anh children's folk song
Hàn 전래 동요
Phát âm Bắc /ɗə̤wŋ˨˩ zaːw˧˧/ Trung /ɗəwŋ˧˧ jaːw˧˥/ Nam /ɗəwŋ˨˩ jaːw˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Bài hát dân gian hoặc bài vần ngắn mà trẻ em thường hát khi chơi. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Trẻ em trong làng cùng hát đồng dao khi chơi trò chơi.

Nhật 童謡

村の子どもたちは遊びながらわらべ歌を歌いました。

Anh children's folk song

The children in the village sang folk rhymes while playing games.

Hàn 전래 동요

마을 아이들은 놀이를 하며 동요를 불렀습니다.

Cấu tạo
đồng / dao / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 童謠 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 童謠

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
童謠
Ứng viên theo âm tiết
đồng 同 dao 謠(瑤)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đông đảo / động đào
▸
Dùng
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.