goigoi

ca khúc

Danh từ
Một tác phẩm âm nhạc có lời hát và giai điệu hoàn chỉnh dành cho người biểu diễn.
Nhật 歌
Anh song
Hàn 노래
Phát âm Bắc /kaː˧˧ xuk˧˥/ Trung /kaː˧˥ kʰṵk˩˧/ Nam /kaː˧˧ kʰuk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một tác phẩm âm nhạc có lời hát và giai điệu hoàn chỉnh dành cho người biểu diễn. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Đây là một ca khúc rất hay về tình yêu.

Nhật 歌

これは愛についてのとても良い歌だ。

Anh song

This is a very good song about love.

Hàn 노래

이것은 사랑에 관한 아주 좋은 노래이다.

Cấu tạo
ca / khúc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 歌曲 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 歌曲

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
歌曲
Ứng viên theo âm tiết
ca 哥(歌 / 𣖚) khúc 曲
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tình ca / ca khúc
▸
Dùng
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.