goigoi

ngáng

Động từ
Ngáng là hành động gây trở ngại hoặc cản trở sự tiến triển của một việc gì đó.
Nhật 妨げる
Anh to hinder
Hàn 방해하다
Phát âm Bắc /ŋaːŋ˧˥/ Trung /ŋa̰ːŋ˩˧/ Nam /ŋaːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Ngáng là hành động gây trở ngại hoặc cản trở sự tiến triển của một việc gì đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đừng để bất kỳ khó khăn nào ngáng đường bạn.

Nhật 妨げる

あなたの進歩を妨げる困難を許してはならない。

Anh to hinder

Don't let any difficulties hinder your progress.

Hàn 방해하다

너의 전진을 방해하는 어떤 어려움도 허용하지 마라.

Cấu tạo
𢯤
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢯤
Ứng viên theo âm tiết
ngáng 𢯤(𢵲)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngẵng / ngẩng / ngẳng
▸
Dùng
dao cóc ngáng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.