goigoi

dị chủng

Danh từ
Các chủng tộc sinh vật có nguồn gốc từ bên ngoài trái đất hoặc khác biệt hoàn toàn.
Nhật 異星人
Anh alien race
Hàn 외계인
Phát âm Bắc /zḭʔ˨˩ ʨṵŋ˧˩˧/ Trung /jḭ˨˨ ʨuŋ˧˩˨/ Nam /ji˨˩˨ ʨuŋ˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các chủng tộc sinh vật có nguồn gốc từ bên ngoài trái đất hoặc khác biệt hoàn toàn.

vi Bộ phim kể về một cuộc tấn công của các loài dị chủng.

Nhật 異星人

その映画は異星人の襲撃を描いている。

Anh alien race

The movie tells of an attack by alien races.

Hàn 외계인

그 영화는 외계인의 습격을 다룬다.

Cấu tạo
dị / chủng
▸
Tương tự
di chứng / biến chủng / tiêm chủng / đồng chủng …
▸
Dùng
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.