goigoi

nhân chủng

Danh từ
Giống người.
Nhật 人種
Anh human race
Hàn 인종
Phát âm Bắc /ɲən˧˧ ʨṵŋ˧˩˧/ Trung /ɲəŋ˧˥ ʨuŋ˧˩˨/ Nam /ɲəŋ˧˧ ʨuŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Giống người. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Khoa học nghiên cứu về sự phát triển và đa dạng của nhân chủng.

Nhật 人種

科学は人種の発展と多様性について研究する。

Anh human race

Science studies the development and diversity of human races.

Hàn 인종

과학은 인종의 발전과 다양성에 대해 연구한다.

Cấu tạo
nhân / chủng
▸
Tương tự
nhân chứng / nhân chưng
▸
Dùng
nhân chủng học / cá nhân / nhân dân / công nhân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.