dị chủng
발음
북부
/zḭʔ˨˩ ʨṵŋ˧˩˧/
중부
/jḭ˨˨ ʨuŋ˧˩˨/
남부
/ji˨˩˨ ʨuŋ˨˩˦/
외계인 enalien race
명사
외계인
alien race
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
외계인
담화·논리
지구 밖에서 유래한 완전히 다른 생물 종.
vi Bộ phim kể về một cuộc tấn công của các loài dị chủng.
ko 그 영화는 외계인의 습격을 다룬다.
구성
dị / chủng
▸
구성
dị / chủng
유의어
di chứng / biến chủng / tiêm chủng / đồng chủng …
▸
유의어
di chứng / biến chủng / tiêm chủng / đồng chủng …
쓰임
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …
▸
쓰임
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …