dê cụ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đừng để ý đến lời nói của lão dê cụ đó.
Nhật 好色な老人
あの老人の言葉には注意を払うな。
Anh old lech
Don't pay attention to that old lech's words.
Hàn 늙은 호색한
저 늙은 호색한의 말은 신경 쓰지 마라.
Cấu tạo
dê / cụ / ghép từ dê + cụ …
▸
Nguồn gốcghép từ dê + cụ