goigoi

dê cụ

Danh từ
Một người lớn tuổi có tính cách hoặc hành vi dâm đãng, thiếu đứng đắn.
Nhật 好色な老人
Anh old lech
Hàn 늙은 호색한
Phát âm Bắc /ze˧˧ kṵʔ˨˩/ Trung /je˧˥ kṵ˨˨/ Nam /je˧˧ ku˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người lớn tuổi có tính cách hoặc hành vi dâm đãng, thiếu đứng đắn.

vi Đừng để ý đến lời nói của lão dê cụ đó.

Nhật 好色な老人

あの老人の言葉には注意を払うな。

Anh old lech

Don't pay attention to that old lech's words.

Hàn 늙은 호색한

저 늙은 호색한의 말은 신경 쓰지 마라.

Cấu tạo
dê / cụ / ghép từ dê + cụ …
▸

Nguồn gốcghép từ dê + cụ

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
羝具
Ứng viên theo âm tiết
dê 羝 cụ 具
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đề cử
▸
Dùng
bịt mắt bắt dê / cà dái dê / dê hoang dã / râu dê …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.