cụ
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸
Danh từ này dùng để chỉ cha mẹ của bà hoặc ông của một người, đại diện cho một thế hệ gia đình.
Tiếng Nhật 曾祖父母
Cụ của tôi năm nay đã ngoài chín mươi tuổi.
私の曽祖父母は今年90歳を超えています。
Tiếng Anh great grandparent
Cụ của tôi năm nay đã ngoài chín mươi tuổi.
My great-grandparent is over ninety years old this year.
Tiếng Hàn 증조부모
Cụ của tôi năm nay đã ngoài chín mươi tuổi.
제 증조부모님은 올해 아흔 살이 넘으셨습니다.
vi Cụ của tôi năm nay đã ngoài chín mươi tuổi.
Đại từ này được sử dụng như một cách tôn trọng để xưng hô hoặc nói về một người lớn tuổi.
Tiếng Nhật お年寄り
Cháu chào cụ ạ.
おじいさま/おばあさま、こんにちは。
Tiếng Anh formal address for elders
Cháu chào cụ ạ.
Hello, respected elder.
Tiếng Hàn 어르신
Cháu chào cụ ạ.
어르신, 안녕하세요.
vi Cháu chào cụ ạ.