cuốn trôi
Động từ
Bị nước, gió hoặc lực kéo làm cuốn đi.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
swept away
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Bị nước, gió hoặc lực kéo làm cuốn đi. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
swept away
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
cuốn / trôi
▸
Cấu tạo
cuốn / trôi
Tương tự
cuốn / cuốn chiếu / cuốn chiếu viên / cuốn xéo …
▸
Tương tự
cuốn / cuốn chiếu / cuốn chiếu viên / cuốn xéo …
Dùng
thang cuốn / lôi cuốn / cuốn hút / thước cuốn …
▸
Dùng
thang cuốn / lôi cuốn / cuốn hút / thước cuốn …