goigoi

chiến bào

Danh từ
Chiến bào là một loại áo khoác ngoài mà các binh sĩ hoặc tướng sĩ ngày xưa thường mặc khi ra trận.
Nhật 戦闘服
Anh battle tunic
Hàn 전투복
Phát âm Bắc /ʨiən˧˥ ɓa̤ːw˨˩/ Trung /ʨiə̰ŋ˩˧ ɓaːw˧˧/ Nam /ʨiəŋ˧˥ ɓaːw˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chiến bào là một loại áo khoác ngoài mà các binh sĩ hoặc tướng sĩ ngày xưa thường mặc khi ra trận.

vi Vị tướng khoác lên mình chiếc chiến bào oai nghiêm trước khi ra trận.

Nhật 戦闘服

将軍は戦場に出る前に堂々たる戦闘服を着た。

Anh battle tunic

The general put on his majestic battle tunic before going to war.

Hàn 전투복

장군은 전장에 나가기 전 위엄 있는 전투복을 입었다.

Cấu tạo
chiến / bào / 戰胞
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
戰胞
Ứng viên theo âm tiết
chiến 戰 bào 胞(袍 / 刨 / 鉋 / 𠝇)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.