goigoi

bào

Phát âm Bắc /ɓa̤ːw˨˩/ Trung /ɓaːw˧˧/ Nam /ɓaːw˨˩/
to plane enpack representative only
3 senses
Động từ
to plane pack representative only
Chi tiết
3 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
bào Tự sửa chữa & bảo trìChủ đề

Làm nhẵn bề mặt của một mảnh gỗ hoặc kim loại bằng cách sử dụng dụng cụ để loại bỏ các lớp vật liệu mỏng.

vi Người thợ mộc đang bào thanh gỗ cho thật nhẵn.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
bào

Một dụng cụ cầm tay dùng để làm nhẵn bề mặt gỗ bằng cách gọt bỏ các lớp mỏng khi được đẩy dọc theo.

vi Chiếc bào này rất sắc và dễ sử dụng.

Nghĩa 3 Danh từ
bào

Một thuật ngữ chỉ loại áo choàng trang trọng hoặc hoàng gia, chủ yếu được dùng trong cụm từ chỉ trang phục lễ hội.

vi Vị quan khoác một chiếc bào gấm trang trọng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
bào (袍 / 刨 / 鉋 / 𠝇)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.