goigoi

chào đời

Động từ
Chào đời là quá trình một em bé hoặc con non mới sinh ra từ bụng mẹ để bắt đầu một cuộc sống mới.
Nhật 生まれる
Anh be born
Hàn 태어나다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Chào đời là quá trình một em bé hoặc con non mới sinh ra từ bụng mẹ để bắt đầu một cuộc sống mới. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Đứa trẻ vừa mới chào đời vào sáng nay.

Nhật 生まれる

その子は今朝生まれたばかりだ。

Anh be born

The baby was just born this morning.

Hàn 태어나다

그 아이는 오늘 아침 막 태어났다.

Cấu tạo
chào / đời
▸
Tương tự
chào / chào đón / chào hỏi / chào hàng …
▸
Dùng
chào mừng / chào buổi sáng / xin chào / đón chào …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.