chào đời
音声
生まれる enbe born
動詞
生まれる
be born
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
生まれる
人生の節目
母親の体内から外へ出て生命活動を開始すること。
vi Đứa trẻ vừa mới chào đời vào sáng nay.
ja その子は今朝生まれたばかりだ。
構成
chào / đời
▸
構成
chào / đời
類語
chào / chào đón / chào hỏi / chào hàng …
▸
類語
chào / chào đón / chào hỏi / chào hàng …
用法
chào mừng / chào buổi sáng / xin chào / đón chào …
▸
用法
chào mừng / chào buổi sáng / xin chào / đón chào …