goigoi

cực

Phát âm Bắc /kɨ̰ʔk˨˩/ Trung /kɨ̰k˨˨/ Nam /kɨk˨˩˨/
extremely
4 senses 3 nghĩa
Trạng từ
extremely
Tính từ
miserable miserable or unhappy
Danh từ
pole pole or terminal
Chi tiết
4 senses · 3 nghĩa

extremely

Trạng từ · 1 senses
Nghĩa 1 Trạng từ
cực Phương hướng & chỉ đườngChủ đề

Dùng để chỉ mức độ rất cao của một tính chất hoặc trạng thái nào đó.

vi Món này cực ngon.

miserable (miserable or unhappy)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
cực

Ở trong tình trạng khổ sở, vất vả hoặc gặp nhiều chuyện không may mắn.

vi Gia đình họ đã phải trải qua một thời gian rất cực khổ.

pole (pole or terminal)

Danh từ · 2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
cực

Hai đầu đối lập của trục Trái Đất hoặc của một vật có từ tính.

vi Nam cực là nơi có nhiệt độ rất thấp quanh năm.

Nghĩa 2 Danh từ
cực

Điểm nối trong mạch điện nơi dòng điện đi vào hoặc đi ra thiết bị.

vi Hãy nối dây điện vào hai cực của viên pin.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.