goigoi

cụm cứ điểm

Danh từ
Một hệ thống gồm nhiều cứ điểm quân sự phối hợp tác chiến với nhau.
Nhật 拠点群
Anh stronghold cluster
Hàn 거점 집단
Phát âm Bắc /kṵʔm˨˩ kɨ˧˥ ɗiə̰m˧˩˧/ Trung /kṵm˨˨ kɨ̰˩˧ ɗiəm˧˩˨/ Nam /kum˨˩˨ kɨ˧˥ ɗiəm˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hệ thống gồm nhiều cứ điểm quân sự phối hợp tác chiến với nhau.

vi Quân đội đã xây dựng một cụm cứ điểm kiên cố.

Nhật 拠点群

軍は強固な拠点集団を築いた。

Anh stronghold cluster

The army built a solid stronghold cluster.

Hàn 거점 집단

군대는 견고한 거점 집단을 구축했다.

Cấu tạo
cụm / cứ điểm / 㯲据點
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㯲据點
Ứng viên theo âm tiết
cụm 㯲 cứ 据 điểm 點
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cụm từ / cụm / cụm động từ / cụm danh từ …
▸
Dùng
cụm sinh tồn / cụm song tử / ba cụm bắc / ba cụm nam …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.