goigoi

cụm song tử

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Nhật ソンズ群島
Anh proper name
Hàn 쏭뜨 군도
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Cụm song tử là tên của một địa danh.

Nhật ソンズ群島

ソンズ群島は地名だ。

Anh proper name

Cụm song tử is the name of a place.

Hàn 쏭뜨 군도

쏭뜨 군도는 지명이다.

Cấu tạo
cụm / song tử / ghép từ cụm + Song Tử …
▸

Nguồn gốcghép từ cụm + Song Tử

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㯲双子
Ứng viên theo âm tiết
cụm 㯲 song 双(雙 / 窗 / 囱) tử 子
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
cụm từ / cụm động từ / cụm sinh tồn / ba cụm bắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.