cận lâm sàng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bác sĩ chỉ định làm thêm các xét nghiệm cận lâm sàng.
Nhật 臨床検査の
医師は追加の臨床検査を指示した。
Anh paraclinical
The doctor ordered additional paraclinical tests.
Hàn 임상 검사의
의사는 추가적인 임상 검사를 지시했다.
Cấu tạo
cận / lâm sàng / ghép từ cận + lâm sàng …
▸
Nguồn gốcghép từ cận + lâm sàng