goigoi

kính cận

Danh từ
loại kính dùng để điều chỉnh tầm nhìn cho những người bị cận thị.
Nhật 近視用眼鏡
Anh nearsighted glasses
Hàn 근시용 안경
Phát âm Bắc /kïŋ˧˥ kə̰ʔn˨˩/ Trung /kḭ̈n˩˧ kə̰ŋ˨˨/ Nam /kɨn˧˥ kəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
loại kính dùng để điều chỉnh tầm nhìn cho những người bị cận thị. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tôi cần đi mua một chiếc kính cận mới.

Nhật 近視用眼鏡

新しい近視用眼鏡を買いに行かなければならない。

Anh nearsighted glasses

I need to buy a new pair of nearsighted glasses.

Hàn 근시용 안경

새로운 근시용 안경을 사러 가야 한다.

Cấu tạo
kính / cận / ghép từ kính + cận …
▸

Nguồn gốcghép từ kính + cận

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
敬近
Ứng viên theo âm tiết
kính 敬 cận 近
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
kính cẩn / kính / kính mắt / kính trọng …
▸
Dùng
mắt kính / kính đeo mắt / kính yêu / khả kính …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.