goigoi

cần câu

Danh từ
Một dụng cụ dài và dẻo được sử dụng để bắt cá dưới nước.
Tiếng Nhật 釣り竿
Tiếng Anh fishing rod
Tiếng Hàn 낚싯대
Phát âm Bắc /kə̤n˨˩ kəw˧˧/ Trung /kəŋ˧˧ kəw˧˥/ Nam /kəŋ˨˩ kəw˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một dụng cụ dài và dẻo được sử dụng để bắt cá dưới nước. Diễn ngôn & logicChủ đề
Tiếng Nhật 釣り竿

Tôi mang theo cần câu để đi câu cá ở bờ sông.

川辺で釣るために釣り竿を持ってきた。

Tiếng Anh fishing rod

Tôi mang theo cần câu để đi câu cá ở bờ sông.

I brought a fishing rod to go fishing by the riverbank.

Tiếng Hàn 낚싯대

Tôi mang theo cần câu để đi câu cá ở bờ sông.

강가에서 낚시하려고 낚싯대를 가져왔다.

vi Tôi mang theo cần câu để đi câu cá ở bờ sông.

Cấu tạo
cần / câu / ghép từ cần + câu …
▸

Nguồn gốcghép từ cần + câu

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
勤句
Ứng viên theo âm tiết
cần 勤 câu 句
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cán cầu / cắn câu / cần cẩu / cần …
▸
Dùng
cần câu cơm / cần thơ / cần tăng dân số / cần giờ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.