cần câu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 釣り竿
Tôi mang theo cần câu để đi câu cá ở bờ sông.
川辺で釣るために釣り竿を持ってきた。
Tiếng Anh fishing rod
Tôi mang theo cần câu để đi câu cá ở bờ sông.
I brought a fishing rod to go fishing by the riverbank.
Tiếng Hàn 낚싯대
Tôi mang theo cần câu để đi câu cá ở bờ sông.
강가에서 낚시하려고 낚싯대를 가져왔다.
vi Tôi mang theo cần câu để đi câu cá ở bờ sông.
Cấu tạo
cần / câu / ghép từ cần + câu …
▸
Nguồn gốcghép từ cần + câu