goigoi

cần dùng

Động từ
Có nhu cầu sử dụng một vật gì đó vào một việc cụ thể.
Nhật 使う必要がある
Anh need to use
Hàn 사용해야 한다
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Có nhu cầu sử dụng một vật gì đó vào một việc cụ thể. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Tôi cần dùng chiếc máy tính này cho công việc.

Nhật 使う必要がある

仕事でこのコンピュータを使う必要がある。

Anh need to use

I need to use this computer for work.

Hàn 사용해야 한다

업무상 이 컴퓨터를 사용해야 한다.

Cấu tạo
cần / dùng / 勤拥
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
勤拥
Ứng viên theo âm tiết
cần 勤 dùng 拥(𨀍)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cận dụng / cần / cần thiết / cần câu …
▸
Dùng
cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm / cần giờ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.