goigoi

cùm

Danh từ
Dụng cụ bằng sắt dùng để khóa chân hoặc tay của người bị giam giữ.
Nhật 手枷足枷
Anh fetters
Hàn 족쇄
Phát âm Bắc /kṳm˨˩/ Trung /kum˧˧/ Nam /kum˨˩/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Dụng cụ bằng sắt dùng để khóa chân hoặc tay của người bị giam giữ.

vi Những người tù bị khóa chân bằng cùm sắt nặng nề.

Nhật 手枷足枷

囚人たちの足は、重い鉄の枷で固定されていた。

Anh fetters

The prisoners' feet were locked with heavy iron fetters.

Hàn 족쇄

죄수들의 발은 무거운 철 족쇄로 고정되어 있었다.

Cấu tạo
拑
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
拑
Ứng viên theo âm tiết
cùm 拑(柑 / 𣘉)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cúm / cụm / cùm kẹp / cùm cụp
▸
Dùng
gông cùm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.