cây nước
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Cây nước này rất tiện lợi cho việc cung cấp nước uống hàng ngày.
Nhật ウォーターサーバー
このウォーターサーバーは日常の飲水にとても便利だ。
Anh water dispenser
This water dispenser is very convenient for providing daily drinking water.
Hàn 냉온수기
이 정수기는 매일 마시는 물을 공급받기에 매우 편리하다.
vi Ngư dân đã nhìn thấy một cây nước khổng lồ ngoài khơi xa.
Nhật 竜巻(水上)
漁師たちは沖合に巨大な竜巻を見た。
Anh waterspout
Fishermen saw a huge waterspout far out at sea.
Hàn 물기둥
어부들은 먼바다에서 거대한 물기둥을 보았다.